Phiếu Yêu Cầu Sản Phẩm / Product Requirement Form
1 Thông tin khách hàng / Customer Information
Tên công ty / Company:
Người yêu cầu / Requester:
Địa chỉ email / Email:
Số điện thoại / Tel.:
2 Thông tin bao bì và ứng dụng / Packaging and Application Information
A. Phát triển bền vững / Sustainability
Mono PE
Mono PP
PCR
PIR
GRS 4.0
MDO
Khác/ Others
B. Ứng dụng bao bì / Application
Thực phẩm / Food
Pet food
Dry food
Frozen food
Seafood
Cereal
Soup & Sauces & Ketchup
Coffee
Juices
Personal & Home care
Powder
Liquid
Tube laminate
Beauty care
Oral Care
Khác/ Others
Master bag
Compression bag
C. Đóng gói / Packing
Giao túi / Pre-form
Giao cuộn / Reel form
Sachet
Pillow pack
3 Side seal
Túi đứng / SUP
Nắp ly / Lidding
Định hình / Thermoform
Trọng lượng túi / Bag Weight:
D. In và ghép / Printing and Lamination
Ghép khô có dung môi / Solvent-based Dry Lamination
Ghép khô không dung môi / Solvent-free Dry Lamination
Ghép đùn PE / PE Extrusion Lamination
In ống đồng / Rotogravure Printing
In flexo / Flexo Printing
Cấu trúc ghép / Lamination Structure:
E. Yêu cầu đặc biệt/ Special Properties
Đóng gói nóng / Hot fill
Thanh trùng / Pasteurize
Dễ xé / EZ tear
Hàn nhiệt thấp / Low SIT
Hàn xuyên bẩn / Seal-through contamination
Kháng cản Oxy / OTR:
Kháng cản nước / WVTR:
F. Tiêu chuẩn và quy định / Compliance
QCVN 12-1:2011/BYT
PFAS Free
FDA CFR 21$177.152
REACH
EU 10/2021
3 Quy cách sản phẩm / Product Specifications
Màng trong / Clear film
Màng trắng sữa / White film
Độ dày / Thickness (Microns):
Khổ màng / Width (mm):
Chiều dài / Length (m):
Xử lý corona bề mặt / Corona treatment (dyn):
Mặt trong cuộn / In side
Mặt ngoài cuộn / Out side
Ống lõi thu cuộn/ Core (Inch):
3inch
6inch
CoF yêu cầu / Required CoF:
Độ đục / Optical density:
5 Thương mại / Commercial
Sản lượng dự kiến/Potencial volume (Kg/Tháng):
6 Yêu cầu khác / Others
Submit Request